ETF Nhà cung cấp

Credit Suisse

Tổng số ETF
12

Tất cả sản phẩm

12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu1,49 tỷ— Credit Suisse0,20Toàn bộ thị trườngCSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross19/11/20241,240,000,00
ICBC Credit Suisse CSI A50 ETF
·
Cổ phiếu882,06 tr.đ.— Credit Suisse0,20Toàn bộ thị trườngCSI A50 Index - CNH - Benchmark TR Gross6/3/20241,292,0816,57
Cổ phiếu298,57 tr.đ.803 Credit Suisse0,85Large CapRussell 1000 Growth11/6/2014819,060,000,00
ICBCCS GEM 50 ETF
·
Cổ phiếu281,71 tr.đ.— Credit Suisse0,20Large CapChiNext 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross10/1/20251,650,000,00
Cổ phiếu243,74 tr.đ.624.273 Credit Suisse0,50Chứng chỉ tài chínhFTSE Nareit All Mortgage Capped Index13/7/20167,040,000,00
Cổ phiếu213,48 tr.đ.— Credit Suisse0,00Toàn bộ thị trườngChina Securities Credit State-owned Enterprise Digital Economy Index - CNY - Benchmark TR Gross21/5/20251,410,000,00
ICBCCS CSI Consumer Top Index ETF
·
Cổ phiếu164,61 tr.đ.— Credit Suisse0,57Chủ đềCSI Consumer Leading Index - CNY - Benchmark TR Gross19/10/20231,043,0915,64
ICBCCS CSI All Share FCF Units
·
Cổ phiếu68,57 tr.đ.— Credit Suisse0,20Toàn bộ thị trườngCSI All-Share Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross30/4/20251,230,000,00
ICBCCS CSI 180 ESG Index ETF
·
Cổ phiếu42,33 tr.đ.— Credit Suisse0,55Toàn bộ thị trườngCSI 180 ESG Index - CNY - Benchmark TR Gross18/6/20211,031,2411,80
Cổ phiếu28,94 tr.đ.4.641 Credit Suisse0,95Năng lượngS&P MLP9/12/201413,460,000,00
Cổ phiếu16,1 tr.đ.42 Credit Suisse1,00Large CapSTOXX Europe 50 Index10/5/2018111,270,000,00
Cổ phiếu1,82 tr.đ.— Credit Suisse0,12Large CapDAX 50 ESG Index - EUR17/5/20219,990,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF