Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
CS
ETF Nhà cung cấp
Credit Suisse
Tổng số ETF
15
Tất cả sản phẩm
15 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
CS
ICBCCS CSI A500 Exchange Traded Fund Units
159362.SZ
·
CNE100006PZ7
Cổ phiếu
1,49 tỷ
—
CS
Credit Suisse
0,20
Toàn bộ thị trường
CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross
19/11/2024
1,24
0,00
0,00
CS
ICBC Credit Suisse CSI A50 ETF
561230.SS
·
CNE100006GV5
Cổ phiếu
882,06 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,20
Toàn bộ thị trường
CSI A50 Index - CNH - Benchmark TR Gross
6/3/2024
1,29
2,08
16,57
CS
Credit Suisse FI Large Cap Growth Enhanced ETN
FLGE
·
US22542D4236
Cổ phiếu
310,35 tr.đ.
536,21
CS
Credit Suisse
1,52
Large Cap
Russell 1000 Growth
11/6/2014
842,97
0,00
0,00
CS
CSIF (IE) MSCI World ESG Leaders Minimum Volatility Blue UCITS ETF
CSY9.SW
·
IE00BMDX0M10
Cổ phiếu
296,12 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI World ESG Leaders Minimum Volatility Index
24/7/2020
135,77
3,79
20,49
CS
ICBCCS GEM 50 ETF
159370.SZ
·
CNE100006S29
Cổ phiếu
281,71 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,20
Large Cap
ChiNext 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross
10/1/2025
1,65
0,00
0,00
CS
Credit Suisse Index Fund (IE) ETF ICAV - CSIF (IE) MSCI World ESG Leaders Blue UCITS ETF Accum-BH- Hedged EUR
CSY7.SW
·
IE00BKKFT300
Cổ phiếu
271,16 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,18
Toàn bộ thị trường
MSCI World ESG Leaders Index
13/3/2020
199,12
0,00
0,00
CS
ICBCCS CSI Chengtong State-owned Enterprises Digital Economy Index Exchange Traded Fund Units
561220.SS
·
CNE100006WW0
Cổ phiếu
213,48 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,00
Toàn bộ thị trường
China Securities Credit State-owned Enterprise Digital Economy Index - CNY - Benchmark TR Gross
21/5/2025
1,41
0,00
0,00
CS
Credit Suisse X-Links Monthly Pay 2xLeveraged Mortgage REIT ETN
REML
·
US22539T2823
Cổ phiếu
212,88 tr.đ.
389.033
CS
Credit Suisse
1,30
Chứng chỉ tài chính
FTSE Nareit All Mortgage Capped Index
12/7/2016
6,72
0,00
0,00
CS
UBS FTSE EPRA Nareit Developed Green UCITS ETF USD
GREIT.SW
·
IE000H3AH951
Cổ phiếu
205 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,30
Bất động sản
FTSE EPRA Nareit Developed Green Index
26/6/2020
118,12
0,00
0,00
CS
ICBCCS CSI Consumer Top Index ETF
159520.SZ
·
CNE100006723
Cổ phiếu
164,61 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,57
Chủ đề
CSI Consumer Leading Index - CNY - Benchmark TR Gross
19/10/2023
1,04
3,09
15,64
CS
ICBCCS CSI All Share FCF Units
159236.SZ
·
CNE100006XL1
Cổ phiếu
68,57 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,20
Toàn bộ thị trường
CSI All-Share Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross
30/4/2025
1,23
0,00
0,00
CS
ICBCCS CSI 180 ESG Index ETF
510990.SS
·
CNE100004VR7
Cổ phiếu
42,33 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,55
Toàn bộ thị trường
CSI 180 ESG Index - CNY - Benchmark TR Gross
18/6/2021
1,03
1,24
11,80
CS
Credit Suisse S&P MLP Index ETN
MLPO
·
US22539T4563
Cổ phiếu
31,95 tr.đ.
4.462,67
CS
Credit Suisse
0,95
Năng lượng
S&P MLP
3/12/2014
13,90
0,00
0,00
CS
Credit Suisse FI Enhanced Europe 50 ETN
FEUL
·
US22539U1079
Cổ phiếu
17,52 tr.đ.
77,98
CS
Credit Suisse
2,00
Large Cap
STOXX Europe 50 Index
11/5/2018
111,87
0,00
0,00
CS
CSIF (IE) DAX 50 ESG Blue UCITS ETF
DXESG.SW
·
IE00BKVD2J03
Cổ phiếu
1,82 tr.đ.
—
CS
Credit Suisse
0,12
Large Cap
DAX 50 ESG Index - EUR
17/5/2021
9,99
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm